Mô tả
Neomax® 201 là hợp chất chống thấm hai thành phần, dạng lỏng, gốc nhựa polyurethane đa tính năng, có chứa dung môi. Sau khi thi công sẽ hình thành lớp phủ đàn hồi có độ bền kéo đứt tốt, độ giãn dài cao. Sản phẩm có khả năng che phủ các vết nứt tuyệt vời.
Lĩnh vực ứng dụng
Dùng để tạo lớp phủ chống thấm cho:
- Mái, sê nô mái.
- Sân thượng, sân phơi.
- Ban công, lô gia.
- Bồn trồng cây, bồn hoa.
- Khu vệ sinh.
- Bể bơi.
- Bể chứa nước thải.
- Bể nước cứu hỏa.
Đặc tính – Ưu điểm
- Chỉ cần thi công duy nhất một lớp với độ dày bất kỳ theo thiết kế, tiết kiệm chi phí nhân công.
- Thi công dễ dàng bằng bàn gạt chuyên dụng.
- Tính chất cơ lý tuyệt vời: độ bền kéo và độ giãn dài cao.
- Bám dính tốt với hầu hết các loại nền và bề mặt.
- Tạo màng liên tục, không có mối nối.
- Chống chịu tốt các vết nứt của nền.
- Tính năng chống thấm hoàn hảo.
- Không độc hại sau khi đã khô hoàn toàn.
Đặc điểm sản phẩm
| Thành phần | Trạng thái | Màu sắc | Bộ 7,2kg | Bộ 20kg |
| A – Nhựa | Dạng lỏng | Xanh lá cây | 5,4 kg/thùng | 15 kg/thùng |
| B – Đóng rắn | Dạng lỏng | Vàng nhạt | 1,8 kg/thùng | 5,0 kg/thùng |
Đặc tính kỹ thuật (thí nghiệm ở 25°C, độ ẩm không khí 50%, mẫu 7 ngày tuổi)
| Thời gian thi công | ≤ 20 phút | |
| Thời gian khô hoàn toàn | ≤ 24 giờ | |
| Độ bám dính trên nền bê tông M30 đã quét lót Neomax® Primer P11 | ≥ 1,5 MPa | ASTM D7234 |
| Cường độ kéo đứt | ≥ 2,0 MPa | ASTM D412 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 600% | ASTM D412 |
| Độ cứng Shore A | 50 ± 10 | ASTM D2240 |
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; sản phẩm dễ bắt lửa, để xa nguồn nhiệt và nguồn gây cháy. Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Định mức
- Mật độ tiêu thụ lý thuyết: 1,3 kg/m² cho lớp phủ dày 1 mm.
- Định mức thi công khuyến cáo: ≥ 1,5 kg/m².
- Bề mặt đứng: 0,7–0,8 kg/m²/lớp, thi công tối thiểu 2 lớp.

