Sàn epoxy tự phẳng tạo hiệu ứng Terrazzo liền mạch, chuyên dụng cải tạo sàn không đục phá làm trực tiếp trên nền hiện hữu, giúp hạn chế đục phá, giảm bụi và nâng cấp thẩm mỹ cho không gian.
Ứng dụng
Cải tạo và hoàn thiện nền hiện hữu cho các không gian dân dụng và thương mại dịch vụ phù hợp như:
- Nhà ở, phòng ngủ và khu vực sinh hoạt
- Toilet, nhà tắm và khu vực ẩm phù hợp
- Quán cà phê, nhà hàng và khu vui chơi
- Showroom và các không gian thương mại dịch vụ
Nền thi công cần đảm bảo cứng, khô, sạch, được tạo nhám và xử lý đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Độ ẩm nền khi thi công không vượt quá 5%.
Ưu điểm
- Tự phẳng thông minh, tạo bề mặt hoàn thiện đồng đều
- Tạo hiệu ứng Terrazzo hiện đại, liền mạch không ron
- Chuyên dụng cải tạo sàn, giúp giảm nhu cầu đục phá
- Không bụi, không VOC
- Có khả năng chống thấm và dễ vệ sinh
- Có khả năng chống trầy xước và chống mài mòn
- Tăng khả năng chống trơn, hỗ trợ hạn chế nứt nẻ
- Độ bền cao, hỗ trợ duy trì màu sắc ổn định
Độ bền và chất lượng bề mặt hoàn thiện phụ thuộc vào hiện trạng nền, quy trình xử lý, tỷ lệ pha trộn, kỹ thuật thi công và điều kiện sử dụng.
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Thời gian khô | Khô bề mặt ≤ 8 giờ, khô hoàn toàn ≤ 48 giờ |
| Độ chảy ban đầu | ≥ 140 mm |
| Độ cứng | 6H |
| Độ mài mòn | Điều kiện tiêu chuẩn ≤ 97 g |
| Chịu tải | Màng sơn không nứt, không bong tróc |
| Độ bám dính kéo | ≥ 3 MPa |
| Khả năng chịu nước | Không phồng rộp, không bong tróc, cho phép ngả màu nhẹ |
| Khả năng chịu kiềm | Không phồng rộp, không bong tróc, cho phép ngả màu nhẹ |
| Khả năng chịu axit | Không phồng rộp, không bong tróc, cho phép ngả màu nhẹ |
| Khả năng chịu dầu | Không phồng rộp, không bong tróc, cho phép ngả màu nhẹ |
| Định mức sử dụng | 2–2,5 kg cho mỗi m² với độ dày 1-1,5 mm |
| Nhiệt độ khi thi công | 5–35°C |














